night-fighter
/'nait,faitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay khu trục đánh đêm: Một loại máy bay quân sự được thiết kế đặc biệt để hoạt động và tiêu diệt mục tiêu địch trong điều kiện ban đêm hoặc tầm nhìn thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The squadron was equipped with advanced night-fighters. (Phi đội được trang bị những máy bay khu trục đánh đêm tiên tiến.)
- The pilot trained extensively for night-fighter missions. (Phi công được huấn luyện kỹ lưỡng cho các nhiệm vụ máy bay khu trục đánh đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fly a night-fighter": lái một máy bay khu trục đánh đêm.
- Only the most skilled pilots were chosen to fly the new night-fighter. (Chỉ những phi công điêu luyện nhất mới được chọn để lái chiếc máy bay khu trục đánh đêm mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Night-fighting (danh từ): hoạt động không chiến ban đêm.
- Night-fighting requires specialized equipment and tactics. (Hoạt động không chiến ban đêm đòi hỏi trang thiết bị và chiến thuật chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Night interceptor: máy bay đánh chặn ban đêm (một thuật ngữ chuyên môn tương đương).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "night" (đêm) và "fighter" (máy bay tiêm kích, máy bay chiến đấu). Nó mô tả cụ thể một loại vũ khí/quân cụ trong lĩnh vực hàng không quân sự.
danh từ
- (hàng không) máy bay khu trục đánh đêm