night-flower

/'nait,fauə/
Học thuật
Thân thiện
night-flower

A white night-flower blooms under the moonlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa nở về đêm: Một loài hoa đặc tính nở bung những cánh hoa của vào ban đêm, thường hương thơm nồng nàn để thu hút các loài côn trùng thụ phấn hoạt động về đêm như bướm đêm hoặc dơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The night-flower filled the garden with its intoxicating scent after sunset. (Hoa nở về đêm tỏa hương thơm ngây ngất khắp khu vườn sau khi mặt trời lặn.)
    • We sat on the porch, waiting for the night-flower to bloom. (Chúng tôi ngồihiên nhà, chờ đợi bông hoa nở về đêm kia bung nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a night-flower": (giống như một bông hoa nở về đêm) dùng để miêu tả thứ đó chỉ xuất hiện, lộ ra hoặc trở nên rõ ràng trong bóng tối hoặc vào ban đêm.
    • Her true personality emerges like a night-flower, only visible in the quiet of the evening. (Tính cách thật của ấy lộ ra như một bông hoa nở về đêm, chỉ có thể thấy được trong sự yên tĩnh của buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Night-blooming (adj): nở về đêm. Đây một tính từ mô tả đặc tính.
    • The night-blooming cereus is a famous type of cactus. (Xương rồng cereus nở về đêm một loại xương rồng nổi tiếng.)
  • Nocturnal bloomer: (danh từ) vật nở hoa về đêm. Cụm từ đồng nghĩa mang tính học thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Moonflower: hoa nở về đêm (thường chỉ một số loài cụ thể như ).
  • Evening primrose: hoa anh thảo, một loài hoa nở vào chiều tối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ ghép "night-flower")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ ghép "night-flower")

night-flower

A white night-flower blooms under the moonlight.

danh từ
  1. hoa nở về đêm