night-flying
/'nait,flaiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bay đêm: Chỉ hoạt động điều khiển máy bay hoặc phương tiện bay khác di chuyển trong không trung vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Night-flying requires special training and instruments. (Sự bay đêm đòi hỏi đào tạo và thiết bị đặc biệt.)
- The pilot has extensive experience in night-flying. (Phi công có kinh nghiệm rộng rãi về sự bay đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be qualified for night-flying": được cấp phép/đủ tiêu chuẩn cho việc bay đêm.
- After completing the course, she was qualified for night-flying. (Sau khi hoàn thành khóa học, cô ấy đã được cấp phép cho việc bay đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Night flight (n): chuyến bay đêm.
- We booked a night flight to save time. (Chúng tôi đặt một chuyến bay đêm để tiết kiệm thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Nocturnal flight: chuyến bay vào ban đêm (từ mang tính học thuật hơn).
danh từ
- (hàng không) sự bay đêm