night-glass

/'naitglɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
night-glass

A sailor uses a night-glass to spot distant ships.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống nhòm dùng ban đêm (ở biển): Một loại ống nhòm đặc biệt, thường độ phóng đại thấp trường nhìn rộng, được thiết kế để sử dụng trong điều kiện ánh sáng yếu vào ban đêm, đặc biệt phổ biến trong hàng hải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor used a night-glass to spot distant ships on the dark horizon. (Thủy thủ đã dùng ống nhòm ban đêm để phát hiện những con tàu xa xôi trên đường chân trời tối mịt.)
    • A good night-glass is essential for safe navigation after sunset. (Một chiếc ống nhòm ban đêm tốt thiết yếu cho việc định hướng an toàn sau khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scan with a night-glass": quét, quan sát bằng ống nhòm ban đêm.
    • The officer on duty scanned the waters with his night-glass. (Sĩ quan trực ban quét mặt nước bằng ống nhòm ban đêm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Binoculars (n): ống nhòm (nói chung).
  • Spyglass (n): ống nhòm một mắt, kính viễn vọng cầm tay.
  • Night vision device (n): thiết bị nhìn đêm (công nghệ cao hơn, thường dùng khuếch đại ánh sáng hoặc hồng ngoại).
Từ đồng nghĩa
  • Night binoculars: ống nhòm ban đêm.
  • Marine night glass: ống nhòm hàng hải ban đêm.
night-glass

A sailor uses a night-glass to spot distant ships.

danh từ
  1. ống nhòm dùng ban đêm (ở biển)