night-lamp

/'naitlæmp/ Cách viết khác : (night-light) /'naitlait/
Học thuật
Thân thiện
night-lamp

A child turns on the night-lamp before going to sleep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn ngủ: Một loại đèn nhỏ, ánh sáng mờ dịu, được bật trong phòng vào ban đêm để tạo ra một chút ánh sáng, thường dùng cho trẻ em hoặc người sợ bóng tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She left the night-lamp on so the baby wouldn't be scared of the dark. ( ấy để đèn ngủ sáng để em bé không sợ bóng tối.)
    • A soft glow from the night-lamp illuminated the corner of the room. (Ánh sáng dịu từ chiếc đèn ngủ chiếu sáng góc phòng.)
Biến thể từ liên quan
  • Night-light (danh từ): Cách viết khác hoặc từ đồng nghĩa của "night-lamp", cùng chỉ đèn ngủ.
    • He prefers a night-light with a warm color. (Anh ấy thích một chiếc đèn ngủ màu sắc ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bedside lamp (danh từ): Đèn để đầu giường (có thể dùng để đọc sách hoặc làm đèn ngủ, thường sáng hơn).
  • Dim light (danh từ/cụm danh từ): Ánh sáng mờ.
night-lamp

A child turns on the night-lamp before going to sleep.

danh từ
  1. đèn ngủ