night-piece
/'naitpi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức vẽ cảnh đêm: Một tác phẩm nghệ thuật, thường là tranh vẽ hoặc bản khắc, mô tả một cảnh vật hoặc khung cảnh vào ban đêm. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong lịch sử nghệ thuật châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum's new exhibition features a beautiful 17th-century night-piece by a Dutch master. (Triển lãm mới của bảo tàng trưng bày một bức vẽ cảnh đêm tuyệt đẹp từ thế kỷ 17 của một bậc thầy người Hà Lan.)
- He specialized in creating atmospheric night-pieces of the city. (Ông ấy chuyên tạo ra những bức vẽ cảnh đêm đầy chất khí hậu về thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phê bình nghệ thuật, "night-piece" có thể được dùng để chỉ một tác phẩm không chỉ mô tả cảnh đêm mà còn truyền tải được bầu không khí tĩnh lặng, bí ẩn hoặc kịch tính của màn đêm.
- The painting is more than a simple landscape; it is a masterful night-piece that captures the solitude of midnight. (Bức tranh không chỉ là một phong cảnh đơn thuần; nó là một bức vẽ cảnh đêm điêu luyện nắm bắt được sự cô tịch của nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nocturne (n): Dạ khúc, một thuật ngữ trong âm nhạc và hội họa, thường chỉ một tác phẩm (nhạc hoặc tranh) gợi lên cảm xúc hoặc cảnh vật về đêm. Đây là một khái niệm gần nghĩa với "night-piece".
- Night scene (n): Cảnh đêm, một cách diễn đạt tổng quát hơn, có thể chỉ cảnh vật ban đêm trong đời thực hoặc trong nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Nocturnal painting: Bức tranh về đêm.
- Night landscape: Phong cảnh đêm.
Lưu ý
- "Night-piece" là một từ ghép (compound noun) cụ thể và chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, lịch sử nghệ thuật hoặc phê bình. Nó ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- bức vẽ cảnh đêm