night-stool

/'naittʃeə/ Cách viết khác : (night-stool) /'naitstu:l/
Học thuật
Thân thiện
night-stool

A patient uses a night-stool beside the hospital bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế ỉa đêm: Một loại ghế gắn hoặc thùng chứa, được sử dụng trong phòng ngủ vào ban đêm thay cho nhà vệ sinh, đặc biệt phổ biến trước khi hệ thống nhà vệ sinh hiện đại trong nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old days, a night-stool was common in bedrooms. (Ngày xưa, ghế ỉa đêm thứ phổ biến trong các phòng ngủ.)
    • The antique night-stool was made of wood and had a porcelain pot. (Chiếc ghế ỉa đêm cổ được làm bằng gỗ một cái bằng sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use the night-stool": sử dụng ghế ỉa đêm.
    • The patient was too weak to go to the outhouse, so he used the night-stool. (Bệnh nhân quá yếu để ra nhà vệ sinh ngoài trời, nên đã dùng ghế ỉa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamber pot (n): , thùng đựng chất thải để trong phòng ngủ, thường được đặt dưới gầm giường hoặc bên trong một chiếc night-stool.
  • Commodé (n): (Từ tiếng Pháp) Một loại tủ hoặc đồ nội thất ngăn kéo thường chỗ để , tương tự như night-stool.
  • Close stool (n): (Từ cổ) Một thuật ngữ hơn để chỉ night-stool.
Từ đồng nghĩa
  • Bedside commode: Ghế vệ sinh để cạnh giường.
  • Potty chair: Ghế tập ngồi (cho trẻ nhỏ, mang ý nghĩa hiện đại khác biệt).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, hầu hết các ngôi nhà ngày nay đều nhà vệ sinh trong nhà.
  • Night-stool thường chỉ một đồ vật cụ thể (chiếc ghế), trong khi chamber pot thường chỉ vật chứa đựng có thể đặt riêng lẻ.
night-stool

A patient uses a night-stool beside the hospital bed.

danh từ
  1. ghế ỉa đêm