night-walker

/'nait,wɔ:kə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi chơi đêm: Chỉ một người thường xuyên ra ngoài, đi lại hoặc hoạt động vào ban đêm.
    • Người miên hành: Chỉ người mắc chứng mộng du, đi lại hoặc thực hiện các hành động trong khi đang ngủ.
    • Gái điếm, gái chơi đêm; kẻ ăn sương (nghĩa ): Trong tiếng Anh cổ, từ này từng được dùng để chỉ gái mại dâm hoạt động về đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The security guard saw a night-walker near the closed park. (Bảo vệ nhìn thấy một người đi chơi đêm gần công viên đã đóng cửa.)
    • He is a night-walker, often wandering the streets after midnight. (Anh ta một người đi chơi đêm, thường lang thang trên phố sau nửa đêm.)
    • In his sleep, he became a night-walker, moving about the house without waking. (Trong giấc ngủ, anh ấy trở thành người miên hành, đi lại trong nhà không tỉnh giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa cổ trong văn học: Trong các văn bản tiếng Anh cổ (như của Shakespeare), "night-walker" thường mang nghĩa xấu, chỉ những kẻ hoạt động phi pháp hoặc mại dâm về đêm.
    • The watchmen were ordered to arrest any night-walkers. (Những người tuần đêm được lệnh bắt giữ bất kỳ kẻ đi đêm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Night-walking (danh động từ): Hành động đi lại hoặc hoạt động về đêm.
    • His night-walking worries his family. (Việc đi đêm của anh ấy khiến gia đình lo lắng.)
  • Sleepwalker (danh từ): Người mộng du. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "người miên hành").
  • Noctambulist (danh từ): Người miên hành (từ chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Nocturnal wanderer: Kẻ lang thang ban đêm.
  • Sleepwalker: Người mộng du.
  • Streetwalker (nghĩa ): Gái điếm, gái đường phố.
Lưu ý
  • Từ "night-walker" trong tiếng Anh hiện đại ít được sử dụng. Nghĩa "người miên hành/mộng du" thường được thay thế bằng "sleepwalker". Nghĩa chỉ "gái điếm" đã lỗi thời mang tính lịch sử.
  • Khi gặp trong văn bản, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác "người đi đêm" hay "người mộng du".
danh từ
  1. người đi chơi đêm
  2. người miên hành
  3. gái điếm, gái chơi đêm; kẻ ăn sương