night-watchman
/'nait'wɔtʃmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gác đêm: Một người được thuê để canh gác, bảo vệ một tòa nhà, khu vực hoặc tài sản vào ban đêm, thường trong khi những người khác đang ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old factory employs a night-watchman to patrol the grounds. (Nhà máy cũ thuê một người gác đêm để tuần tra khu vực.)
- The night-watchman reported hearing strange noises at 3 AM. (Người gác đêm báo cáo đã nghe thấy tiếng động lạ lúc 3 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a night-watchman": làm việc với tư cách là người gác đêm.
- He worked as a night-watchman to pay for his studies. (Anh ấy đã làm việc như một người gác đêm để trang trải việc học.)
Biến thể và từ gần giống
Night watch (n): phiên gác đêm, sự canh gác vào ban đêm.
- He is on the night watch this week. (Anh ấy đang trong phiên gác đêm tuần này.)
Security guard (n): nhân viên bảo vệ (nghề nghiệp chung, có thể làm cả ngày lẫn đêm).
- The bank has several security guards. (Ngân hàng có một số nhân viên bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Watchman: người canh gác (nói chung).
- Guard: người bảo vệ, vệ sĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'night-watchman')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'night-watchman')