nightclub

nightclub

A jazz band performs on stage at a lively nightclub.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hộp đêm, câu lạc bộ đêm: "nightclub" một địa điểm giải trí mở cửa vào ban đêm, thường cung cấp các tiết mục biểu diễn (như ca sĩ, công), nhạc sống, đồ uống cồn, đôi khi đồ ăn nhẹ. Đây nơi mọi người đến để khiêu vũ, giao lưu, thư giãn.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm công tại một hộp đêm nổi tiếngtrung tâm thành phố.)
  • (Hộp đêm chật kín người nhảy theo tiếng nhạc lớn.)
  • (Anh ấy kiếm được việc làm pha chế tại một hộp đêm để thêm thu nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go nightclubbing": đi chơi hộp đêm (hành động đến nhiều hộp đêm trong một đêm để vui chơi).
    We spent the whole weekend nightclubbing in the city. (Chúng tôi dành cả cuối tuần để đi chơi hộp đêm trong thành phố.)

  • "nightclub scene": bối cảnh hoặc cộng đồng xoay quanh các hộp đêm.
    The nightclub scene in Paris is vibrant and diverse. (Bối cảnh hộp đêmParis rất sôi động đa dạng.)

Biến thể từ gần giống
  • Nightclubber (danh từ): người thường xuyên đi chơi hộp đêm.
    He is a regular nightclubber who knows all the best spots. (Anh ấy một người thường xuyên đi hộp đêm, biết tất cả các địa điểm tốt nhất.)

  • Nightclub-goer (danh từ): người đến hộp đêm.
    The nightclub-goers were dressed in stylish outfits. (Những người đến hộp đêm ăn mặc rất phong cách.)

Từ đồng nghĩa
  • Club (câu lạc bộ, thường viết tắt của nightclub).
    Let's go to a club tonight! (Tối nay đi câu lạc bộ nhé!)

  • Discotheque ( trường, thường nhấn mạnh vào khiêu vũ nhạc disco).
    The discotheque was famous for its light shows. ( trường đó nổi tiếng với các màn trình diễn ánh sáng.)

  • Cabaret (phòng trà, thường biểu diễn ca nhạc xiếc).
    Don't expect a good meal at a cabaret. (Đừng mong đợi một bữa ăn ngonphòng trà.)

Các cụm từ liên quan
  • Nightclub owner: chủ hộp đêm.
    The nightclub owner invested heavily in sound systems. (Chủ hộp đêm đầu mạnh vào hệ thống âm thanh.)

  • Nightclub bouncer: người bảo vệ tại hộp đêm.
    The nightclub bouncer checked IDs at the door. (Người bảo vệ hộp đêm kiểm tra giấy tờ tùy thâncửa.)

Thành ngữ liên quan
  • "Nightclub crawl": cuộc đi chơi qua nhiều hộp đêm trong một đêm. (Chúng tôi thực hiện một cuộc đi chơi qua nhiều hộp đêm ghé thăm năm địa điểm khác nhau.)

Từ gần giống

Từ chứa "nightclub"