nightjar

/'naitdʤɑ:/ Cách viết khác : (nightingale) /'naitiɳgeil/ (fern-owl) /'fə:naul/
Học thuật
Thân thiện
nightjar

A nightjar rests on a fallen log at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim muỗi: Một loài chim thuộc họ Caprimulgidae, thường hoạt động vào lúc chạng vạng hoặc ban đêm. Chúng bộ lông màu nâu xám loang lổ để ngụy trang đôi mắt to. Thức ăn chủ yếu côn trùng, chúng thường bắt mồi khi đang bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distinctive churring call of the nightjar is a classic sound of summer evenings in the countryside. (Tiếng kêu rền đặc trưng của chim muỗi một âm thanh kinh điển của những buổi tối mùa nông thôn.)
    • We were lucky to spot a nightjar resting on the forest path, perfectly camouflaged against the dead leaves. (Chúng tôi may mắn phát hiện một con muỗi đang nghỉ trên lối đi trong rừng, được ngụy trang hoàn hảo giữa những chiếc khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "nightjar" thường xuất hiện trong văn bản về điểu học, sinh thái học, hoặc các bài viết mô tả thiên nhiên hoang dã, đặc biệt về các loài chim hoạt động về đêm.
Biến thể từ gần giống
  • Goatsucker: Một tên gọi cổ khác của nightjar, bắt nguồn từ niềm tin sai lầm rằng chúng hút sữa .
  • Nighthawk (ở Bắc Mỹ): Một loài chim tương tự, thuộc cùng họ Caprimulgidae, nhưng thường chỉ các loài trong chi .
  • Fern-owl / Evejar: Các tên gọi địa phương khác cho chim muỗi.
Từ đồng nghĩa
  • Caprimulgid: Tên gọi theo họ khoa học (danh từ).
  • Buổi tối: Không phải từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng thường được dùng trong các cụm từ mô tả như "chim hoạt động về buổi tối".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "nightjar".
nightjar

A nightjar rests on a fallen log at dusk.

danh từ
  1. (động vật học) muỗi