nightman

/'naitmæn/
Học thuật
Thân thiện
nightman

A nightman empties a waste bin into a collection cart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân vệ sinh, người đổ thùng: "nightman" một từ cổ, dùng để chỉ người lao động chuyên thu gom dọn dẹp chất thải (thường phân) từ các nhà vệ sinh, hố xí vào ban đêm, khi mọi người đã ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, the nightman would come to empty the privies. (Vào thế kỷ 19, người đổ thùng sẽ đến để dọn sạch các nhà vệ sinh.)
    • The job of a nightman was difficult and unpleasant. (Công việc của một công nhân vệ sinh rất khó khăn khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử để mô tả một nghề nghiệp cụ thể trước khi hệ thống cống rãnh vệ sinh hiện đại. Ngày nay, ít khi được dùng.
Biến thể từ gần giống
  • Night soil (n): phân bón lấy từ hố xí, thường do "nightman" thu gom.
    • Night soil was sometimes used as fertilizer in the fields. (Phân từ hố xí đôi khi được dùng làm phân bón trên các cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scavenger (n): người quét dọn, thu gom rác (nghĩa rộng hơn).
  • Gong farmer (n): một từ cổ khác có nghĩa tương tự, chỉ người dọn hố phân.
Lưu ý
  • "Nightman" một từ cổ có thể mang sắc thái lỗi thời. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "sanitation worker" (công nhân vệ sinh) được sử dụng phổ biến tôn trọng hơn.
nightman

A nightman empties a waste bin into a collection cart.

danh từ
  1. công nhân vệ sinh, người đổ thùng