nightshade

/'naitʃeid/
Học thuật
Thân thiện
nightshade

A gardener carefully identifies a nightshade plant in her vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc chi (Solanum): Chỉ các loài cây thân thảo, cây bụi hoặc dây leo thuộc họ (Solanaceae). Nhiều loài trong số này chứa chất độc alkaloid, mặc dù một số loài quả ăn được.
    • Tên gọi chung cho các cây độc họ : Thường dùng để chỉ các loài cây độc tính phổ biến trong chi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deadly nightshade is one of the most poisonous plants in Europe. (Cà độc dược một trong những loài thực vật độc nhấtchâu Âu.)
    • Tomatoes and potatoes are also part of the nightshade family. (Cà chua khoai tây cũng thuộc họ .)
    • Some people have sensitivities to foods from the nightshade group. (Một số người nhạy cảm với các loại thực phẩm từ nhóm cây họ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deadly nightshade": Chỉ cụ thể loài Atropa belladonna (cà độc dược), một loại cây cực độc.

    • The berries of deadly nightshade can be fatal if ingested. (Quả của cây cà độc dược có thể gây chết người nếu ăn phải.)
  • "Enchanter's nightshade": Tên gọi thông thường cho các loài thuộc chi Circaea, không liên quan đến họ độc. Đây một cách dùng theo tên gọi dân gian, có thể gây nhầm lẫn.

    • Enchanter's nightshade is not actually related to the poisonous nightshades. (Cây enchanter's nightshade thực ra không họ hàng với các loài độc.)
Biến thể từ liên quan
  • Solanaceae (n): Danh pháp khoa học của họ , họ thực vật bao gồm chi () nhiều chi khác.
  • Alkaloid (n): Ancaloit, nhóm hợp chất hữu cơ thường hoạt tính sinh học mạnh, trong nhiều cây họ .
Từ đồng nghĩa
  • Belladonna: Thường dùng làm tên gọi khác cho "deadly nightshade" (cà độc dược).
  • Solanum: Tên gọi theo chi thực vật, từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh khoa học.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "nightshade" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loài cây.)

nightshade

A gardener carefully identifies a nightshade plant in her vegetable patch.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ớt mả, cây lu lu đực
  2. cây benladdon, cây dược
  3. cây kỳ nham

Từ có nhắc đến "nightshade"