nightshirt
Định nghĩa
Danh từ: Áo ngủ (dài, thường được mặc bởi nam giới).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc áo ngủ thoải mái khi đi ngủ.)
- (Chiếc áo ngủ được làm từ bông mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sleep in a nightshirt": ngủ mặc áo ngủ.
- In the summer, he likes to sleep in a light nightshirt. (Vào mùa hè, anh ấy thích ngủ trong một chiếc áo ngủ nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Nightwear (danh từ): quần áo ngủ nói chung.
- She bought some new nightwear for the trip. (Cô ấy đã mua một số quần áo ngủ mới cho chuyến đi.)
Pyjamas (danh từ số nhiều): bộ đồ ngủ (thường gồm áo và quần).
- He prefers pyjamas to a nightshirt. (Anh ấy thích bộ đồ ngủ hơn là áo ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Sleep shirt: áo ngủ (từ đồng nghĩa không chính thức).
- Gown: áo choàng ngủ (thường dài và rộng hơn, có thể dùng cho cả hai giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "nightshirt".)
Thành ngữ liên quan
- "to be in one's nightshirt": đang mặc áo ngủ (trong trạng thái chuẩn bị đi ngủ hoặc vừa thức dậy).
- He answered the door in his nightshirt, looking sleepy. (Anh ấy ra mở cửa trong bộ áo ngủ, trông có vẻ buồn ngủ.)