notochord

notochord

The biology student carefully examines the notochord in the preserved embryo specimen.

Định nghĩa

Danh từ: Dây sống (notochord) một cấu trúc dạng thanh mềm dẻo, đóng vai trò làm trục nâng đỡ cơ thểcác loài động vật dây sống bậc thấp (như lưỡng tiêm) động vật xương sống bậc thấp (như mút đá), cũng như trong phôi của các động vật xương sống bậc cao hơn (bao gồm cả con người). một đặc điểm xác định của ngành Động vật dây sống (Chordata).

dụ sử dụng
  • (Dây sống có mặt trong phôi của tất cả các động vật xương sống, nhưnghầu hết các loài, sau đó được thay thế bởi cột sống.)
  • (Ở loài lưỡng tiêm, dây sống tồn tại suốt đời sống của động vật như cấu trúc nâng đỡ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Notochord-derived cells": tế bào nguồn gốc từ dây sống, thường liên quan đến sự phát triển của đĩa đệm cột sống.

    • Notochord-derived cells are believed to play a key role in intervertebral disc formation. (Các tế bào nguồn gốc từ dây sống được cho đóng vai trò chính trong sự hình thành đĩa đệm cột sống.)
  • "Notochordal process": quá trình hình thành dây sống trong giai đoạn phát triển phôi thai.

    • The notochordal process is a critical step in the early development of the embryo. (Quá trình hình thành dây sống một bước quan trọng trong sự phát triển ban đầu của phôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Notochordal (tính từ): thuộc về dây sống.

    • Notochordal cells are essential for proper spinal development. (Các tế bào thuộc dây sống rất cần thiết cho sự phát triển cột sống đúng cách.)
  • Chorda dorsalis (danh từ, thuật ngữ Latin): tên gọi khác của dây sống trong giải phẫu phôi thai.

Từ đồng nghĩa
  • Dây sống lưng: thuật ngữ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ notochord.
  • Trục sống: dùng trong ngữ cảnh mô tả chức năng nâng đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "notochord" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "notochord" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ có nhắc đến "notochord"