nigrescence
/nai'gresəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trở nên đen hoặc sẫm màu: Quá trình hoặc trạng thái biến đổi thành màu đen hoặc một màu tối hơn.
- Màu hơi đen, màu đen nhạt: Một màu sắc có sắc thái đen hoặc gần như đen, nhưng không phải là đen tuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nigrescence of the sky signaled the approaching storm. (Sự sẫm màu của bầu trời báo hiệu cơn bão đang đến.)
- The artist used a touch of nigrescence to add depth to the painting. (Họa sĩ đã sử dụng một chút màu hơi đen để thêm chiều sâu cho bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học xã hội: Thuật ngữ này được sử dụng trong mô hình "Mô hình Hóa Da đen" (Nigrescence Model) của William E. Cross Jr. để mô tả quá trình phát triển bản sắc chủng tộc da đen.
- The nigrescence model outlines stages of racial identity development. (Mô hình nigrescence phác thảo các giai đoạn phát triển bản sắc chủng tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nigrescent (tính từ): đang trở nên đen, có màu đen nhạt.
- The nigrescent clouds loomed overhead. (Những đám mây sẫm màu lơ lửng trên cao.)
- Nigrification (danh từ): hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên đen.
Từ đồng nghĩa
- Blackening: sự làm cho đen lại.
- Darkening: sự tối đi, sự sẫm màu.
Từ trái nghĩa
- Albescence: sự trở nên trắng.
- Whitening: sự làm cho trắng ra.