nigrescent
/nai'gresənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đen đen, hơi đen: Chỉ màu sắc hoặc vật thể có xu hướng trở nên đen hoặc có màu đen nhạt, không phải đen tuyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The nigrescent clouds signaled an approaching storm. (Những đám mây đen đen báo hiệu một cơn bão đang đến.)
- The old photograph had faded to a nigrescent hue. (Tấm ảnh cũ đã phai màu thành một sắc độ hơi đen.)
- He observed the nigrescent ink spreading on the paper. (Anh ấy quan sát thấy vết mực hơi đen loang ra trên giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả khoa học: Từ này thường được dùng trong các mô tả có tính chất văn chương, trang trọng hoặc khoa học để chỉ sự chuyển biến sang màu đen hoặc một sắc thái gần với màu đen.
- The nigrescent waters of the deep cave were mysterious. (Vùng nước hơi đen trong hang động sâu thật bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nigrescence (danh từ): Quá trình trở nên đen hoặc trạng thái hơi đen.
- The nigrescence of the metal was due to oxidation. (Sự hóa đen của kim loại là do quá trình oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Blackish: hơi đen, đen đen.
- Darkish: tối tối, sẫm màu.
Từ trái nghĩa
- Albescent: hơi trắng, trắng trắng.
- Whitish: hơi trắng.
tính từ
- đen đen, hơi đen