nigérian

Học thuật
Thân thiện
nigérian

Un Nigérian porte un vêtement traditionnel coloré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nước Ni-giê-ri-a: Từ dùng để chỉ bất cứ điều nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của quốc gia Nigeria ở Tây Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine nigériane est très variée. (Ẩm thực Nigeria rất đa dạng.)
    • Il étudie l'histoire nigériane. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử Nigeria.)
    • C'est une entreprise nigériane. (Đómột doanh nghiệp Nigeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa địa lý-quốc gia. Trong các văn bản chính trị, kinh tế hoặc văn hóa, dùng để phân biệt đặc điểm của Nigeria với các quốc gia khác.
    • La production pétrolière nigériane (Sản lượng dầu mỏ của Nigeria)
    • Un auteur nigérian célèbre (Một tác giả người Nigeria nổi tiếng)
Biến thể từ gần giống
  • Nigérian (danh từ): Người Nigeria.
    • Un Nigérian, une Nigériane (Một người đàn ông Nigeria, một người phụ nữ Nigeria)
  • Nigeria (danh từ riêng): Tên quốc gia - Nigeria.
Từ đồng nghĩa
  • Du Nigeria: (Của) Nigeria. (Cụm từ này có nghĩa tương đương thường có thể thay thế được).
    • La capitale du Nigeria (Thủ đô của Nigeria) / La capitale nigériane (Thủ đô Nigeria).
nigérian

Un Nigérian porte un vêtement traditionnel coloré.

tính từ
  1. (thuộc) nước Ni-giê-ri-a

Từ gần giống