nigérien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) nước Ni-giê: Từ dùng để chỉ bất cứ điều gì có liên quan đến quốc gia Niger, bao gồm quốc tịch, văn hóa, địa lý hoặc đặc điểm của nước này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La culture nigérienne est très riche. (Văn hóa Ni-giê rất phong phú.)
- Il est nigérien. (Anh ấy là người Ni-giê.)
- La frontière nigérienne est longue. (Đường biên giới của Niger rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un(e) Nigérien(ne)": Danh từ chỉ người (nam/nữ) mang quốc tịch Niger.
- Elle travaille avec des Nigériennes. (Cô ấy làm việc với những phụ nữ Niger.)
Biến thể và từ gần giống
- Nigérienne (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "nigérien".
- La musique nigérienne. (Âm nhạc Niger.)
- Niger (danh từ riêng): Tên quốc gia Cộng hòa Niger.
- Niamey est la capitale du Niger. (Niamey là thủ đô của Niger.)
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt chính tả: Cần phân biệt rõ từ "nigérien" (thuộc về Niger) với từ "nigérian" (thuộc về Nigeria). Đây là hai quốc gia khác nhau ở Tây Phi.
- Un passeport nigérien (Hộ chiếu Niger) ≠ Un passeport nigérian (Hộ chiếu Nigeria).