nihilisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Thuyết hư vô: Một học thuyết triết học phủ nhận mọi giá trị, ý nghĩa, niềm tin tôn giáo, đạo đức sự tồn tại của chânkhách quan. thường cho rằng cuộc sống không mục đích hay giá trị nội tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nihilisme de certains personnages de Dostoïevski est célèbre. (Thuyết hư vô của một số nhân vật trong tác phẩm của Dostoyevsky rất nổi tiếng.)
    • Cette philosophie débouche sur un nihilisme absolu. (Triếtnày dẫn đến một thuyết hư vô tuyệt đối.)
    • Il ne faut pas confondre scepticisme et nihilisme. (Không nên nhầm lẫn giữa chủ nghĩa hoài nghi thuyết hư vô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nihilisme moral": chủ nghĩa hư vô về đạo đức, phủ nhận mọi nguyên tắc đạo đức.

    • Son refus de toute règle relève d'un nihilisme moral. (Việc anh ta từ chối mọi quy tắc thuộc về chủ nghĩa hư vô đạo đức.)
  • "nihilisme politique": chủ nghĩavô chính trị, thái độ phủ nhận hoàn toàn giá trị của các thể chế hoạt động chính trị.

    • L'abstention massive peut être interprétée comme une forme de nihilisme politique. (Việc bỏ phiếu trắng hàng loạt có thể được giải thích như một hình thức của chủ nghĩavô chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Nihiliste (adj, n): (thuộc) thuyết hư vô; người theo thuyết hư vô.
    • Une attitude nihiliste. (Một thái độ hư vô chủ nghĩa.)
    • Les nihilistes russes du XIXe siècle. (Những người theo thuyết hư vô người Nga thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Négationnisme (trong một số ngữ cảnh triết học): chủ nghĩa phủ định.
  • Désespérance (nghĩa rộng, chỉ sự tuyệt vọng, mất niềm tin): sự tuyệt vọng, sự vô vọng.
Từ trái nghĩa
  • Humanisme: chủ nghĩa nhân văn.
  • Optimisme: chủ nghĩa lạc quan.
  • Foi: đức tin, lòng tin.
danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết hư vô

Từ có nhắc đến "nihilisme"