nilgai
/'nilgai/ Cách viết khác : (nylghau) /'nilgɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh dương nilgai: Một loài linh dương lớn có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ. Con đực có bộ lông màu xám xanh với các mảng trắng, trong khi con cái có màu nâu và không có sừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nilgai is the largest Asian antelope. (Linh dương nilgai là loài linh dương châu Á lớn nhất.)
- We spotted a herd of nilgai grazing near the forest edge. (Chúng tôi nhìn thấy một đàn linh dương nilgai đang gặm cỏ gần rìa rừng.)
- The male nilgai has short, straight horns. (Linh dương nilgai đực có cặp sừng ngắn và thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nylghau: Cách viết khác của "nilgai".
- Blue bull: Tên gọi thông thường khác cho "nilgai", do màu lông xám xanh của con đực.
Từ đồng nghĩa
- Boselaphus tragocamelus: Tên khoa học của loài linh dương nilgai.
danh từ
- (động vật học) linh dương mingai (Ân độ)