nilgaut

Học thuật
Thân thiện
nilgaut

Un nilgaut broute paisiblement dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • hươu: Một loài động vật có vú lớn, thuộc họ Bovidae, nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ. Con đực sừng ngắn bộ lông màu xám xanh hoặc nâu xám, trong khi con cái thường không sừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nilgaut est le plus grand antilope d'Asie. ( hươuloài linh dương lớn nhất châu Á.)
    • Nous avons observé un troupeau de nilgauts dans la réserve. (Chúng tôi đã quan sát thấy một đàn hươu trong khu bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nilgaut" thường được sử dụng trong các văn bản về động vật học, sinh thái học hoặc trong ngữ cảnh nói về động vật hoang Ấn Độ.
    • La protection du nilgaut est essentielle pour la biodiversité. (Việc bảo vệ hươuđiều cần thiết cho đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Boselaphus tragocamelus: Tên khoa học của loài nilgaut.
  • Antilope bleue: Tên gọi khác bằng tiếng Pháp, có nghĩa là "linh dương xanh", dựa trên màu lông của con đực.
Từ đồng nghĩa
  • Antilope nilgaut: Linh dương nilgaut (cách gọi mô tả).
  • Grande antilope indienne: Linh dương lớn Ấn Độ (cách gọi chung theo khu vực kích thước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chỉ loài vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nilgaut".)

nilgaut

Un nilgaut broute paisiblement dans la savane.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) hươu