nilotique

Học thuật
Thân thiện
nilotique

Un village nilotique s'étend le long du fleuve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sông Nin: Từ dùng để mô tả những liên quan đến sông Nin, con sông dài nhất thế giới chảy qua nhiều quốc giaĐông Bắc châu Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La civilisation nilotique est ancienne et riche. (Nền văn minh (thuộc) sông Nin cổ đại phong phú.)
    • Ces tribus habitent la région nilotique. (Những bộ tộc này sinh sốngkhu vực (thuộc) sông Nin.)
    • On étudie les crues nilotiques. (Người ta nghiên cứu những trận (của) sông Nin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peuples nilotiques": Các dân tộc sinh sống trong lưu vực sông Nin.

    • Les peuples nilotiques ont des cultures distinctes. (Các dân tộc (vùng) sông Nin những nền văn hóa riêng biệt.)
  • "Bassin nilotique": Lưu vực sông Nin.

    • Le bassin nilotique est une zone géographique cruciale. (Lưu vực sông Nin là một khu vực địatrọng yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nil (danh từ riêng): Sông Nin.
  • Nilose (tính từ, ít dùng): Có nghĩa tương tự "nilotique", (thuộc) sông Nin.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au Nil: liên quan đến sông Nin.
nilotique

Un village nilotique s'étend le long du fleuve.

tính từ
  1. (thuộc) sông Nin