nilotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sông Nin: Từ dùng để mô tả những gì có liên quan đến sông Nin, con sông dài nhất thế giới chảy qua nhiều quốc gia ở Đông Bắc châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La civilisation nilotique est ancienne et riche. (Nền văn minh (thuộc) sông Nin cổ đại và phong phú.)
- Ces tribus habitent la région nilotique. (Những bộ tộc này sinh sống ở khu vực (thuộc) sông Nin.)
- On étudie les crues nilotiques. (Người ta nghiên cứu những trận lũ (của) sông Nin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peuples nilotiques": Các dân tộc sinh sống trong lưu vực sông Nin.
- Les peuples nilotiques ont des cultures distinctes. (Các dân tộc (vùng) sông Nin có những nền văn hóa riêng biệt.)
"Bassin nilotique": Lưu vực sông Nin.
- Le bassin nilotique est une zone géographique cruciale. (Lưu vực sông Nin là một khu vực địa lý trọng yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Nil (danh từ riêng): Sông Nin.
- Nilose (tính từ, ít dùng): Có nghĩa tương tự "nilotique", (thuộc) sông Nin.
Từ đồng nghĩa
- Relatif au Nil: Có liên quan đến sông Nin.