nilsson

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nilsson một họ (surname) phổ biếncác nước Bắc Âu, đặc biệt Thụy Điển. Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, "Nilsson" thường được dùng để chỉ Birgit Nilsson (1918–2005), một nữ ca sĩ opera (giọng nữ cao) người Thụy Điển nổi tiếng với các vai diễn trong các vở opera của Richard Wagner.

dụ sử dụng
  • (Birgit Nilsson một trong những giọng nữ cao Wagner vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
  • (Nhiều người hâm mộ opera coi màn trình diễn của Nilsson trong "Tristan und Isolde" huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nilsson" có thể xuất hiện trong các tên gọi khác, như tên đường, tên tổ chức hoặc nhân vật hư cấu, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất vẫn họ của con người.
  • Trong văn hóa đại chúng, "Nilsson" cũng có thể liên quan đến Harry Nilsson (1941–1994), một ca sĩ, nhạc người Mỹ nổi tiếng với các bản nhạc pop như "Without You". Tuy nhiên, đây nghĩa ít gặp hơn trong ngữ cảnh học thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Nilsson (danh từ riêng): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết hoa hoặc không tùy ngữ cảnh.
  • Nilssons (danh từ số nhiều): dùng để chỉ nhiều người mang họ Nilsson.
    • The Nilssons are a well-known family in Sweden. (Gia đình Nilsson một gia đình nổi tiếng ở Thụy Điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Soprano (giọng nữ cao): nếu dùng để chỉ Birgit Nilsson, từ này có thể thay thế trong ngữ cảnh nghệ thuật.
    • The soprano delivered a stunning performance. (Giọng nữ cao đã một màn trình diễn tuyệt vời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Nilsson".
Thành ngữ liên quan
  • "A Nilsson" (không phổ biến): có thể được dùng như một cách nói ẩn dụ để chỉ một ca sĩ opera xuất sắc.
    • She sang like a Nilsson, captivating the entire audience. ( ấy hát như một Nilsson, làm say đắm toàn bộ khán giả.)

Từ gần giống