nelson

nelson

A wrestler applies a nelson to his opponent on the mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đòn khóa vật (trong môn đấu vật): "nelson" một kỹ thuật khóa trong đấu vật, trong đó một tay của đô vật luồn dưới cánh tay của đối thủ từ phía sau, tay đó tạo áp lực lên gáy của đối thủ.
    • Danh từ riêng: "Nelson" cũng tên của Đô đốc Horatio Nelson, một chỉ huy hải quân người Anh nổi tiếng với chiến thắng trước hạm đội Pháp của Napoleon, nhưng bị thương tử trận tại Trận Trafalgar (1758-1805).
dụ sử dụng
  • Đòn khóa vật:

    • He applied a full nelson to his opponent and won the match. (Anh ấy đã thực hiện một đòn khóa full nelson lên đối thủ giành chiến thắng trong trận đấu.)
    • The wrestler escaped from a half nelson and reversed the hold. (Đô vật đó đã thoát khỏi đòn khóa half nelson đảo ngược thế khóa.)
  • Danh từ riêng:

    • Admiral Nelson is a legendary figure in British naval history. (Đô đốc Nelson một nhân vật huyền thoại trong lịch sử hải quân Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full nelson": đòn khóa toàn phần, cả hai tay đều luồn dưới cánh tay đối thủ khóa gáy.

    • A full nelson is considered a dangerous technique in some wrestling styles. (Đòn khóa full nelson được coi một kỹ thuật nguy hiểm trong một số phong cách đấu vật.)
  • "half nelson": đòn khóa nửa phần, chỉ một tay luồn dưới cánh tay đối thủ.

    • The coach taught the students how to execute a half nelson correctly. (Huấn luyện viên đã dạy các học viên cách thực hiện đòn half nelson một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Nelsonian (tính từ): thuộc về Đô đốc Nelson hoặc liên quan đến ông.

    • The Nelsonian tactics were studied in military academies. (Các chiến thuật của Nelson đã được nghiên cứu trong các học viện quân sự.)
  • Nelson's Column (danh từ riêng): Cột Nelson, một tượng đàiQuảng trường Trafalgar, Luân Đôn, để vinh danh Đô đốc Nelson.

Từ đồng nghĩa
  • Wrestling hold: đòn khóa vật (dùng chung cho các kỹ thuật khóa trong đấu vật).
  • Admiral: đô đốc (dùng cho nghĩa danh từ riêng).
Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Từ "nelson" không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Turn a blind eye": (liên quan đến câu chuyện về Đô đốc Nelson) có nghĩa phớt lờ hoặc cố tình không nhìn thấy điều đó.
    • The manager decided to turn a blind eye to the minor mistake. (Người quản lý quyết định phớt lờ lỗi nhỏ đó.)