nimble-footed

/'nimbl'futid/
Học thuật
Thân thiện
nimble-footed

A nimble-footed dancer moves gracefully across the stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh chân, nhanh nhẹn: Mô tả người hoặc động vật khả năng di chuyển nhanh, nhẹ nhàng linh hoạt bằng chân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nimble-footed deer easily escaped the predator. (Con hươu nhanh chân dễ dàng thoát khỏi kẻ săn mồi.)
    • He is a nimble-footed dancer, moving gracefully across the stage. (Anh ấy một công nhanh nhẹn, di chuyển duyên dáng trên sân khấu.)
    • The nimble-footed waiter navigated the crowded restaurant with ease. (Người phục vụ nhanh chân di chuyển dễ dàng trong nhà hàng đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be nimble-footed": đôi chân nhanh nhẹn.
    • To succeed in this sport, you must be nimble-footed. (Để thành công trong môn thể thao này, bạn phải đôi chân nhanh nhẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nimble (adj): nhanh nhẹn, linh hoạt (nói chung về trí óc hoặc cơ thể).
    • She has a nimble mind. ( ấy trí óc nhanh nhạy.)
  • Light-footed (adj): nhẹ chân, di chuyển êm ái.
    • The light-footed cat didn't make a sound. (Con mèo nhẹ chân không tạo ra tiếng động nào.)
  • Swift-footed (adj): chân nhanh.
    • The swift-footed messenger delivered the news. (Người đưa tin chân nhanh đã chuyển tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Fleet-footed: chạy nhanh.
  • Quick-footed: nhanh chân.
Từ trái nghĩa
  • Clumsy-footed: vụng về, chậm chạp.
  • Slow-footed: chậm chân.
nimble-footed

A nimble-footed dancer moves gracefully across the stage.

tính từ
  1. nhanh chân