nimble-witted
/'nimbl'witid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh trí, lanh lợi: Chỉ khả năng suy nghĩ, hiểu biết hoặc phản ứng một cách nhanh chóng và thông minh. Người "nimble-witted" có trí óc linh hoạt, có thể đưa ra câu trả lời, giải pháp hoặc sự hài hước một cách tức thì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lawyer was nimble-witted during the cross-examination, countering every argument instantly. (Luật sư đó đã rất nhanh trí trong phần thẩm vấn chéo, phản bác lại mọi lập luận ngay lập tức.)
- Her nimble-witted response to the difficult question impressed everyone in the meeting. (Câu trả lời nhanh trí của cô ấy trước câu hỏi hóc búa đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.)
- You need to be nimble-witted to succeed in a fast-paced debate. (Bạn cần phải nhanh trí để thành công trong một cuộc tranh luận nhịp độ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to show a nimble-witted mind": thể hiện một trí óc nhanh nhạy.
- The puzzle game is designed to test and show a nimble-witted mind. (Trò chơi giải đố được thiết kế để kiểm tra và thể hiện một trí óc nhanh nhạy.)
"nimble-witted humor": sự hài hước nhanh trí, ứng biến.
- The comedian is famous for his nimble-witted humor, always ready with a clever comeback. (Danh hài nổi tiếng với sự hài hước nhanh trí, luôn sẵn sàng với một câu đáp lại thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
Nimble (adj): nhanh nhẹn, lẹ làng (thường chỉ về thể chất hoặc tinh thần).
- The dancer's nimble feet moved across the stage. (Đôi chân nhanh nhẹn của vũ công di chuyển khắp sân khấu.)
Quick-witted (adj): nhanh trí, ứng đối nhanh (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Sharp-witted (adj): sắc sảo, nhạy bén.
Từ đồng nghĩa
- Quick-witted: nhanh trí.
- Sharp-witted: sắc sảo, nhạy bén.
- Clever: thông minh, khéo léo.
- Alert: cảnh giác, nhanh nhạy.
Từ trái nghĩa
- Slow-witted: chậm hiểu, đần độn.
- Dull: đần độn, chậm chạp.
- Obtuse: đần độn, kém thông minh.