nimrod

nimrod

Nimrod was a mighty hunter in ancient times.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thợ săn nổi tiếng (theo Kinh Thánh Cựu Ước): "nimrod" chỉ Nim-rốt, một nhân vật trong Kinh Thánh, được biết đến như một người thợ săn vĩ đại dũng mãnh.
    • Người thích săn bắn (nghĩa mở rộng, hiếm dùng): đôi khi được dùng để chỉ một người niềm đam mê đặc biệt với săn bắn.
dụ sử dụng
  • (Nim-rốt được mô tả trong Kinh Thánh một người thợ săn dũng mãnh trước mặt Chúa.)
  • (Anh ấy tự coi mình một người thợ săn, dành mỗi cuối tuần trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nimrod trong văn hóa hiện đại đôi khi được dùng một cách mỉa mai hoặc hài hước để chỉ một người kém cỏi hoặc ngốc nghếch (đặc biệt trong tiếng lóng Mỹ), nhưng nghĩa này không phổ biến thường mang tính châm biếm.
    • Don't be such a nimrod; you forgot your keys again. (Đừng ngốc thế; bạn lại quên chìa khóa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunter (danh từ): thợ săn, người đi săn.
    • He is a skilled hunter. (Anh ấy một thợ săn lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunter: thợ săn.
  • Sportsman: người yêu thích thể thao săn bắn (dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nimrod".
Thành ngữ liên quan
  • A nimrod in the field: một người thợ săn xuất sắc (thành ngữ hiếm, dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh tôn giáo).
    • He was a nimrod in the field, never missing his target. (Anh ấy một người thợ săn xuất sắc, không bao giờ trượt mục tiêu.)

Từ gần giống