ninefold

/'nainfould/
Học thuật
Thân thiện
ninefold

My investment has increased ninefold over the past decade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gấp chín lần: Chỉ số lượng, mức độ, hoặc quy mô lớn hơn chín lần so với một số lượng gốc nào đó.
  2. Phó từ:
    • Gấp chín lần: Mô tả cách thức một hành động (như tăng lên, giảm đi, mở rộng) diễn ra với hệ sốchín.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company reported a ninefold increase in profits. (Công ty báo cáo mức lợi nhuận tăng gấp chín lần.)
    • A ninefold difference in price is significant. (Sự chênh lệch giá gấp chín lần rất đáng kể.)
  • Phó từ:

    • The population of the town has grown ninefold in the last century. (Dân số thị trấn đã tăng trưởng gấp chín lần trong thế kỷ qua.)
    • As he explained, my investment has increased ninefold. (Như anh ấy giải thích, khoản đầu của tôi đã tăng lên gấp chín lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a ninefold rise": sự gia tăng gấp chín lần.

    • The data shows a ninefold rise in online sales. (Dữ liệu cho thấy sự gia tăng gấp chín lần trong doanh số bán hàng trực tuyến.)
  • "to multiply ninefold": nhân lên gấp chín lần.

    • The initial capital was multiplied ninefold over a decade. (Số vốn ban đầu đã được nhân lên gấp chín lần trong một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nine (số từ): số chín.
  • -fold (hậu tố): được thêm vào số từ để tạo thành tính từ/phó từ chỉ bội số ( dụ: twofold - gấp đôi, tenfold - gấp mười).
Từ đồng nghĩa
  • By a factor of nine: với hệ số chín (cách diễn đạt khác, thường dùng trong toán học hoặc báo cáo kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ninefold" chủ yếu được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo tài chính, thống , hoặc phân tích khoa học để mô tả sự thay đổi theo bội số một cách chính xác.
  • Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể dùng cụm từ đơn giản hơn như "nine times" (chín lần).
ninefold

My investment has increased ninefold over the past decade.

tính từ & phó từ
  1. gấp chín lần

Từ tương tự