multiple

/'mʌltipl/
tính từ
  1. nhiều, nhiều mối, phức tạp
    • multiple shop
      cửa hàng nhiều chi nhánh
danh từ
  1. (toán học) bội số
    • least common multiple
      bội số chung nhỏ nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "multiple"

multiple
The teacher asked the students to solve multiple math problems on the board.