Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
tính từ
  • nhiều, nhiều mối, phức tạp
    • multiple shop
      cửa hàng có nhiều chi nhánh
danh từ
  • (toán học) bội số
    • least common multiple
      bội số chung nhỏ nhất
Related search result for "multiple"
Comments and discussion on the word "multiple"