ninepence

ninepence

A shopkeeper counts out ninepence in change for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng xu chín penny: "ninepence" một đồng xu giá trị chín penny, từng được lưu hành trong hệ thống tiền tệ của Anh.
    • Số tiền chín penny: "ninepence" cũng có thể chỉ một khoản tiền giá trị bằng chín penny.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy tìm thấy một đồng xu chín penny trong ngăn kéo của mình.)
  • (Giá củabánh mì chín penny vào thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a ninepence worth of something": một lượng hàng hóa giá trị chín penny.

    • She bought a ninepence worth of sweets for the children. ( ấy mua một lượng kẹo trị giá chín penny cho bọn trẻ.)
  • "ninepence piece": đồng xu chín penny (dạng đầy đủ hơn).

    • The collector was thrilled to add a ninepence piece to his collection. (Người sưu tập rất phấn khích khi thêm một đồng xu chín penny vào bộ sưu tập của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Penny (n): đồng xu penny.
    • He saved every penny he earned. (Anh ấy tiết kiệm từng đồng penny kiếm được.)
  • Twopence (n): đồng xu hai penny.
    • She gave him a twopence for the newspaper. ( ấy đưa cho anh ấy một đồng xu hai penny để mua báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ninepenny bit: cách gọi khác của đồng xu chín penny trong tiếng Anh cổ.
  • Coin worth nine pennies: đồng xu giá trị chín penny (mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay ninepence: trả chín penny.
    • He paid ninepence for the ticket. (Anh ấy trả chín penny cho .)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a ninepence: không đáng giá một đồng xu chín penny (nghĩa bóng: vô giá trị).
    • His promises are not worth a ninepence. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng xu chín penny.)