ninepence
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng xu chín penny: "ninepence" là một đồng xu có giá trị chín penny, từng được lưu hành trong hệ thống tiền tệ cũ của Anh.
- Số tiền chín penny: "ninepence" cũng có thể chỉ một khoản tiền có giá trị bằng chín penny.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tìm thấy một đồng xu chín penny cũ trong ngăn kéo của bà mình.)
- (Giá của ổ bánh mì là chín penny vào thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a ninepence worth of something": một lượng hàng hóa có giá trị chín penny.
- She bought a ninepence worth of sweets for the children. (Cô ấy mua một lượng kẹo trị giá chín penny cho bọn trẻ.)
"ninepence piece": đồng xu chín penny (dạng đầy đủ hơn).
- The collector was thrilled to add a ninepence piece to his collection. (Người sưu tập rất phấn khích khi thêm một đồng xu chín penny vào bộ sưu tập của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Penny (n): đồng xu penny.
- He saved every penny he earned. (Anh ấy tiết kiệm từng đồng penny kiếm được.)
- Twopence (n): đồng xu hai penny.
- She gave him a twopence for the newspaper. (Cô ấy đưa cho anh ấy một đồng xu hai penny để mua báo.)
Từ đồng nghĩa
- Ninepenny bit: cách gọi khác của đồng xu chín penny trong tiếng Anh cổ.
- Coin worth nine pennies: đồng xu có giá trị chín penny (mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay ninepence: trả chín penny.
- He paid ninepence for the ticket. (Anh ấy trả chín penny cho vé.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a ninepence: không đáng giá một đồng xu chín penny (nghĩa bóng: vô giá trị).
- His promises are not worth a ninepence. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng xu chín penny.)