ninepins

/'nainpinz/
Học thuật
Thân thiện
ninepins

A bowler rolls a ball toward ninepins at the end of a lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Trò chơi ky chín con: Một trò chơi bowling cổ điển, trong đó người chơi lăn một quả bóng xuống một đường băng để làm đổ chín cây ky (cọc gỗ) được xếp theo một hình dạng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ninepins was a popular game in the village tavern. (Trò chơi ky chín con từng trò chơi phổ biến tại quán rượu trong làng.)
    • The children set up the pins to play a game of ninepins. (Bọn trẻ dựng những cây ky lên để chơi một ván ky chín con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go down like ninepins": ngã rạp hoặc thất bại hàng loạt, một cách dễ dàng nhanh chóng.
    • During the economic crisis, small businesses went down like ninepins. (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, các doanh nghiệp nhỏ đã đổ vỡ hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Skittles (n): Tên gọi khác, phổ biến hơnAnh, cho trò chơi tương tự "ninepins".
  • Bowling (n): Môn thể thao bowling hiện đại, phát triển từ các trò chơi như "ninepins", thường sử dụng mười cây ky.
Từ đồng nghĩa
  • Skittles: Trò chơi ky (thường dùngAnh).
Thành ngữ liên quan
  • (To fall/be knocked over) like ninepins: Bị đánh ngã/đổ hàng loạt, dễ dàng.
    • The strong wind knocked the garden fences over like ninepins. (Cơn gió mạnh đã thổi đổ hàng rào trong vườn hàng loạt.)
ninepins

A bowler rolls a ball toward ninepins at the end of a lane.

danh từ số nhiều
  1. trò chơi ky chín con