ningal

ningal

Ningal stands beside the crescent moon in the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ thần Nin-gan: "Ningal" tên của một nữ thần trong thần thoại Akkad (vùng Lưỡng cổ đại). vợ của thần Mặt Trăng Sin (hay còn gọi là Nanna) mẹ của thần Mặt Trời Shamash cùng nữ thần Ishtar. Ningal thường được xem nữ thần của cây sậy, sự sinh sản sự bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient temple was dedicated to the goddess Ningal. (Ngôi đền cổ được dành riêng cho nữ thần Ningal.)
    • In Akkadian mythology, Ningal is the wife of the moon god Sin. (Trong thần thoại Akkad, Ningal vợ của thần mặt trăng Sin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ningal" thường xuất hiện trong các văn bản khảo cổ học hoặc thần thoại học, đặc biệt khi nói về các vị thần trong văn minh Lưỡng .
    • Scholars have found inscriptions mentioning Ningal in the ruins of Ur. (Các học giả đã tìm thấy những dòng chữ khắc nhắc đến Ningal trong tàn tích của thành Ur.)
Biến thể từ gần giống
  • Ningal (tên riêng): Không biến thể phổ biến khác. Từ này chỉ dùng để chỉ nữ thần cụ thể này.
  • Sin (danh từ riêng): Thần Mặt Trăng, chồng của Ningal.
  • Shamash (danh từ riêng): Thần Mặt Trời, con trai của Ningal Sin.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần (danh từ): Một thuật ngữ chung cho các vị thần nữ, nhưng không đồng nghĩa trực tiếp Ningal một tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "As ancient as Ningal": Một cách nói văn chương hiếm gặp, ám chỉ điều đó rất cổ xưa.
    • The traditions of this village are as ancient as Ningal. (Những truyền thống của ngôi làng này cổ xưa như nữ thần Ningal vậy.)

Từ gần giống