knowingly

/'nouiɳli/
Học thuật
Thân thiện
knowingly

He knowingly took the last cookie from the jar.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cố ý, chủ tâm: Hành động với sự hiểu biết đầy đủ về hậu quả hoặc tính chất của việc mình làm.
    • Một cách hiểu biết, thông thạo: Hành động với kiến thức hoặc sự thông thạo về một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa cố ý):

    • He knowingly broke the rules. (Anh ta cố ý phá vỡ các quy định.)
    • She did not knowingly give out false information. ( ấy không cố ý cung cấp thông tin sai lệch.)
  • Phó từ (nghĩa hiểu biết):

    • She nodded knowingly when I mentioned the problem. ( ấy gật đầu một cách hiểu biết khi tôi đề cập đến vấn đề.)
    • He smiled knowingly, as if he had a secret. (Anh ấy mỉm cười một cách thông thạo, như thể anh ấy một bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act knowingly": Hành động một cách chủ ý, thường ngụ ý về một hành động sai trái.

    • The company acted knowingly in violating environmental laws. (Công ty đã hành động một cách cố ý vi phạm luật môi trường.)
  • "To look at someone knowingly": Nhìn ai đó với ánh mắt hiểu chuyện, thường ngụ ý sự đồng cảm hoặc chia sẻ một bí mật.

    • They looked at each other knowingly across the room. (Họ nhìn nhau với ánh mắt hiểu ý từ phía bên kia căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Knowing (tính từ): Hiểu biết, thông thạo; hoặc có vẻ ranh mãnh, đầy ẩn ý.
    • A knowing smile. (Một nụ cười đầy ẩn ý.)
    • She is very knowing about art history. ( ấy rất thông thạo về lịch sử nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Intentionally (phó từ): Một cách chủ đích, cố ý.
  • Deliberately (phó từ): Một cách cố tình, suy tính.
  • Consciously (phó từ): Một cách ý thức.
  • Wittingly (phó từ): Một cách chủ tâm, biết trước (đặc biệt dùng trong văn bản pháp hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ phó từ "knowingly".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "knowingly".)

knowingly

He knowingly took the last cookie from the jar.

phó từ
  1. chủ tâm, cố ý, dụng ý
  2. hiểu biết
  3. tính khôn, ranh mãnh

Từ đồng nghĩa