ninjitsu

ninjitsu

A ninja practices ninjitsu by moving silently through a moonlit forest.

Định nghĩa

Danh từ: Nghệ thuật tàng hình gián điệp truyền thống của Nhật Bản; bao gồm các kỹ thuật di chuyển bí mật, lén lút sử dụng ngụy trang.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người nghĩ ninjitsu liên quan đến ma thuật, nhưng thực ra đó một kỹ năng thực tế về sự lén lút.)
  • (Lịch sử của ninjitsu từ thời phong kiến Nhật Bản, nơi được sử dụng cho gián điệp phá hoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice ninjitsu": luyện tập ninjitsu.

    • He has been practicing ninjitsu for over a decade to master the art of invisibility. (Anh ấy đã luyện tập ninjitsu hơn một thập kỷ để làm chủ nghệ thuật tàng hình.)
  • "the techniques of ninjitsu": các kỹ thuật của ninjitsu.

    • The techniques of ninjitsu include climbing walls, silent walking, and using smoke bombs. (Các kỹ thuật của ninjitsu bao gồm leo tường, đi bộ im lặng sử dụng bom khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninja (danh từ): người luyện tập ninjitsu, chiến binh bóng tối.

    • A ninja is skilled in both combat and stealth. (Một ninja người thành thạo cả chiến đấu lén lút.)
  • Ninjutsu (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến khác của ninjitsu.

    • Ninjutsu is often confused with other martial arts. (Ninjutsu thường bị nhầm lẫn với các thuật khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ thuật tàng hình: kỹ năng trở nên vô hình hoặc không bị phát hiện.
  • Gián điệp: hoạt động thu thập thông tin bí mật.
Thành ngữ liên quan
  • "to disappear like a ninja": biến mất một cách bí ẩn, không ai biết.
    • He left the party early and disappeared like a ninja. (Anh ấy rời bữa tiệc sớm biến mất như một ninja.)
Lưu ý văn hóa

Ninjitsu một phần của văn hóa Nhật Bản, thường được mô tả trong phim ảnh truyện tranh như một nghệ thuật siêu nhiên, nhưng thực tế tập trung vào kỹ thuật thực tế như ngụy trang, leo trèo đánh lạc hướng.

Từ gần giống