ninjutsu

ninjutsu

A ninja practices ninjutsu by moving silently through a moonlit forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật ninja: "ninjutsu" một danh từ chỉ một hệ thống kỹ thuật cổ truyền của Nhật Bản, tập trung vào hoạt động gián điệp, trinh sát chiến đấu bí mật. bao gồm các kỹ năng như di chuyển lén lút, sử dụng ngụy trang, các chiến thuật phục kích.
dụ sử dụng
  • (Các chiến binh cổ đại đã luyện tập ninjutsu để hoạt động lén lút gián điệp.)
  • (Ninjutsu đòi hỏi kỷ luật cao kiến thức về ngụy trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study ninjutsu": nghiên cứu hoặc học tập về thuật ninja.
    • He traveled to Japan to study ninjutsu from a master. (Anh ấy đã đến Nhật Bản để học ninjutsu từ một bậc thầy.)
  • "ninjutsu techniques": các kỹ thuật cụ thể trong thuật ninja.
    • The ninjutsu techniques include stealthy movements and the use of camouflage. (Các kỹ thuật ninjutsu bao gồm di chuyển lén lút sử dụng ngụy trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninja (danh từ): người thực hành thuật ninja.
    • The ninja used ninjutsu to complete his mission. (Người ninja đã sử dụng ninjutsu để hoàn thành nhiệm vụ của mình.)
  • Ninjitsu (biến thể chính tả): một cách viết khác của "ninjutsu", ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Espionage: hoạt động gián điệp, thu thập thông tin bí mật.
  • Stealth: sự lén lút, hành động ẩn mình.
  • Camouflage: ngụy trang, kỹ thuật che giấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ninjutsu".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ninjutsu", nhưng có thể dùng trong văn cảnh: (làm chủ nghệ thuật ninjutsu) để chỉ sự tinh thông một kỹ năng bí mật.

Từ gần giống