ninthly
/'nainθli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thứ chín, chín là: Từ dùng để giới thiệu điểm thứ chín trong một danh sách hoặc một loạt các lý do, bước, hoặc ý kiến được sắp xếp theo thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ninthly, we must consider the long-term environmental impact of this project. (Chín là, chúng ta phải xem xét tác động môi trường dài hạn của dự án này.)
- The speaker listed his arguments: firstly, secondly... and ninthly, the economic benefits. (Diễn giả liệt kê các lập luận của mình: thứ nhất, thứ hai... và thứ chín, những lợi ích kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng: "Ninthly" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý hoặc các bài diễn văn có cấu trúc chặt chẽ để liệt kê các ý một cách có hệ thống.
- Ninthly, and perhaps most importantly, the study acknowledges its own limitations. (Thứ chín, và có lẽ quan trọng nhất, nghiên cứu thừa nhận những hạn chế của chính nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ninth (số thứ tự): Thứ chín.
- This is the ninth day of the month. (Đây là ngày mồng chín của tháng.)
Từ đồng nghĩa
- In the ninth place: Ở vị trí thứ chín (cách diễn đạt thay thế ít phổ biến hơn).
phó từ
- chín là