niobium

/nai'oubiəm/
Học thuật
Thân thiện
niobium

Un chimiste examine un échantillon de niobium pur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Niobi: Tên của một nguyên tố hóa học, kim loại chuyển tiếp, hiệu Nb số nguyên tử 41. một kim loại màu xám, bền, dễ uốn, thường được sử dụng trong các hợp kim thép không gỉ trong ngành công nghiệp siêu dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le niobium est un métal de transition. (Niobi là một kim loại chuyển tiếp.)
    • On utilise le niobium pour renforcer les aciers. (Người ta sử dụng niobi để tăng cường độ cứng cho thép.)
    • La mine produit du niobium. (Mỏ này khai thác niobi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp, "niobium" thường được đề cập khi nói về tính chất vậtđặc biệt của , chẳng hạn như nhiệt độ chuyển pha siêu dẫn cao.
    • Le niobium entre dans la composition d'alliages supraconducteurs. (Niobi là thành phần trong các hợp kim siêu dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Niobate (danh từ giống đực): Niobat, muối hoặc ester của axit niobic.
  • Niobique (tính từ): (Thuộc về) niobi, như trong "acide niobique" (axit niobic).
Từ đồng nghĩa
  • Columbium (danh từ giống đực): Tên của nguyên tố niobi, vẫn đôi khi được sử dụng, đặc biệt trong ngành luyện kim ở Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

niobium

Un chimiste examine un échantillon de niobium pur.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) niobi