nipponese

/,nipə'ni:z/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Nhật Bản: Từ này dùng để chỉ những liên quan đến đất nước, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Nhật Bản. Đây một từ mang tính trang trọng hoặc cổ điển.
  2. Danh từ:

    • Người Nhật Bản: Từ này dùng để chỉ một người quốc tịch Nhật Bản hoặc là cư dân của Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a collection of Nipponese art. (Bảo tàng một bộ sưu tập nghệ thuật Nhật Bản.)
    • He studied Nipponese history in university. (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử Nhật Bảnđại học.)
  • Danh từ:

    • The Nipponese are known for their discipline. (Người Nhật Bản được biết đến với kỷ luật của họ.)
    • She met a friendly Nipponese during her trip. ( ấy đã gặp một người Nhật Bản thân thiện trong chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nipponese" một từ tính chất tương đương với "Japanese" nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong văn bản học thuật, lịch sử hoặc mang sắc thái cổ điển.
    • The treaty was signed between the Americans and the Nipponese. (Hiệp ước được ký kết giữa người Mỹ người Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Japanese (adj, n): (Thuộc) Nhật Bản, người Nhật Bản. Đây từ phổ biến hiện đại hơn để thay thế cho "Nipponese".
    • Japanese cuisine is popular worldwide. (Ẩm thực Nhật Bản phổ biến trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese: (thuộc) Nhật Bản, người Nhật.
  • Japonic: (thuộc) Nhật Bản (thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ ngữ hệ).
Lưu ý
  • Từ "Nipponese" bắt nguồn từ "Nippon", tên gọi của Nhật Bản trong tiếng Nhật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "Japanese" được ưa dùng hơn. Việc sử dụng "Nipponese" có thể tạo cảm giác trang trọng, học thuật hoặc lỗi thời.
tính từ
  1. (thuộc) Nhật bản
danh từ
  1. người Nhật bản

Từ đồng nghĩa