niryana

/niə'vɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tôn giáo):
    • Niết bàn: "Niryana" một thuật ngữ tôn giáo, đặc biệt trong Phật giáo, chỉ trạng thái giải thoát tối thượng, sự chấm dứt hoàn toàn của khổ đau luân hồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ultimate goal of Buddhist practice is to achieve niryana. (Mục đích tối thượng của tu tập Phật giáo đạt được niết bàn.)
    • He meditated for years in search of niryana. (Ông ấy thiền định nhiều năm để tìm cầu niết bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attain niryana": đạt được niết bàn, chứng ngộ trạng thái giải thoát.
    • The enlightened monk is said to have attained niryana. (Vị giác ngộ được cho đã đạt được niết bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nirvana (Niết bàn): Đây cách viết phát âm phổ biến hơn trong tiếng Anh cho cùng khái niệm này. "Niryana" thường được coi một biến thể chính tả hoặc phiên âm khác.
    • Many seek peace and enlightenment through the concept of nirvana. (Nhiều người tìm kiếm sự an bình giác ngộ thông qua khái niệm niết bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlightenment (sự giác ngộ): Trạng thái hiểu biết hoàn toàn giải thoát khỏi vô minh.
  • Liberation (sự giải thoát): Sự tự do khỏi những ràng buộc của khổ đau luân hồi.
Lưu ý
  • Từ "niryana" rất hiếm gặp trong sử dụng tiếng Anh phổ thông. Thuật ngữ tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi hơn nhiều "nirvana". "Niryana" có thể xuất hiện trong một số văn bản chuyên ngành hoặc các bản dịch cụ thể.
danh từ
  1. (tôn giáo) nát bàn