niton

/'naitɔn/
Học thuật
Thân thiện
niton

A scientist measures niton levels in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học):
    • Radon: "Niton" tên gọi của nguyên tố hóa học phóng xạ radon (ký hiệu Rn, số nguyên tử 86). Đây một khí hiếm, không màu, không mùi, được hình thành từ sự phân của radium.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Niton is a radioactive gas. (Niton một khí phóng xạ.)
    • The element niton was discovered in 1900. (Nguyên tố niton được phát hiện vào năm 1900.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử khoa học: Từ "niton" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu để chỉ nguyên tố radon trước khi tên gọi này được chính thức chuẩn hóa.
    • Early researchers studied the properties of niton. (Các nhà nghiên cứu thời kỳ đầu đã nghiên cứu tính chất của niton.)
Biến thể từ gần giống
  • Radon (Rn): Tên gọi hiện đại chính thức của nguyên tố "niton" từng chỉ.
  • Radium emanation: Một tên gọi khác trong lịch sử cho radon, xuất phát từ nguồn gốc hình thành của .
Từ đồng nghĩa
  • Radon: Tên gọi tiêu chuẩn hiện tại.
  • Radium emanation: () Sự phát xạ từ radium.
niton

A scientist measures niton levels in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Raddon