nitouche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người giả vờ đoan trang, người giả vờ trong sạch: Từ "nitouche" dùng để chỉ một người, thường là phụ nữ, tỏ ra đoan trang, ngây thơ hoặc trong sạch một cách giả tạo, trong khi thực tế có thể không phải như vậy. Từ này thường mang sắc thái châm biếm, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Cô ta làm bộ đoan trang khi ông chủ có mặt.) (Đừng có giả vờ thánh thiện như thế, người ta biết chuyện của cô mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la nitouche" / "Faire sa nitouche": Làm bộ đoan trang, giả vờ ngây thơ, trong sạch. (Thôi đi, đừng có giả vờ ngây thơ nữa, cô đâu có trong sáng đến thế đâu.)
Biến thể và từ gần giàng
- Sainte-nitouche (danh từ giống cái): Đây là dạng phổ biến và đầy đủ hơn của từ "nitouche". Nghĩa tương tự: người giả vờ thánh thiện, đạo đức giả. (Cô ta đúng là một kẻ đạo đức giả.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocrite (danh từ chung): kẻ đạo đức giả.
- Faux-jeton (danh từ chung, thông tục): kẻ giả tạo, kẻ hai mặt.
- Pudibond(e) (tính từ/danh từ): người quá khắt khe, giả vờ e lệ, khó tính về mặt đạo đức (thường liên quan đến vấn đề tình dục).
Thành ngữ liên quan
- "Jouer les saintes-nitouches": Đóng vai người thánh thiện giả tạo, cư xử như một kẻ đạo đức giả. (Không nên đóng vai người thánh thiện giả tạo, ai cũng có thể mắc sai lầm mà.)
danh từ giống cái
- xem sainte-nitouche