nitouche

Học thuật
Thân thiện
nitouche

Elle fait la sainte-nitouche en baissant les yeux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người giả vờ đoan trang, người giả vờ trong sạch: Từ "nitouche" dùng để chỉ một người, thườngphụ nữ, tỏ ra đoan trang, ngây thơ hoặc trong sạch một cách giả tạo, trong khi thực tế có thể không phải như vậy. Từ này thường mang sắc thái châm biếm, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Cô ta làm bộ đoan trang khi ông chủ có mặt.) (Đừng giả vờ thánh thiện như thế, người ta biết chuyện của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la nitouche" / "Faire sa nitouche": Làm bộ đoan trang, giả vờ ngây thơ, trong sạch. (Thôi đi, đừng giả vờ ngây thơ nữa, đâu có trong sáng đến thế đâu.)
Biến thể từ gần giàng
  • Sainte-nitouche (danh từ giống cái): Đâydạng phổ biến đầy đủ hơn của từ "nitouche". Nghĩa tương tự: người giả vờ thánh thiện, đạo đức giả. (Cô ta đúngmột kẻ đạo đức giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypocrite (danh từ chung): kẻ đạo đức giả.
  • Faux-jeton (danh từ chung, thông tục): kẻ giả tạo, kẻ hai mặt.
  • Pudibond(e) (tính từ/danh từ): người quá khắt khe, giả vờ e lệ, khó tính về mặt đạo đức (thường liên quan đến vấn đề tình dục).
Thành ngữ liên quan
  • "Jouer les saintes-nitouches": Đóng vai người thánh thiện giả tạo, cư xử như một kẻ đạo đức giả. (Không nên đóng vai người thánh thiện giả tạo, ai cũng có thể mắc sai lầm .)
nitouche

Elle fait la sainte-nitouche en baissant les yeux.

danh từ giống cái
  1. xem sainte-nitouche