nitration
/nai'treiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Sự nitro hóa: Một phản ứng hóa học trong đó một nhóm nitro (-NO₂) được đưa vào một phân tử hữu cơ, thường thay thế cho một nguyên tử hydro. Đây là một quá trình quan trọng để tổng hợp nhiều hợp chất, bao gồm thuốc nổ, thuốc nhuộm và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nitration of benzene is a classic electrophilic aromatic substitution reaction. (Sự nitro hóa benzen là một phản ứng thế electrophin thơm kinh điển.)
- Controlling the temperature is crucial during nitration to prevent dangerous side reactions. (Việc kiểm soát nhiệt độ là rất quan trọng trong quá trình nitro hóa để ngăn ngừa các phản ứng phụ nguy hiểm.)
- The laboratory specializes in the nitration of organic compounds for pharmaceutical research. (Phòng thí nghiệm chuyên về sự nitro hóa các hợp chất hữu cơ cho nghiên cứu dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Electrophilic nitration": Sự nitro hóa electrophin, cơ chế phổ biến nhất cho các hợp chất thơm.
- Electrophilic nitration typically requires a strong nitrating agent like a mixture of nitric and sulfuric acids. (Sự nitro hóa electrophin thường đòi hỏi một tác nhân nitro hóa mạnh như hỗn hợp axit nitric và axit sulfuric.)
"Nitration mixture": Hỗn hợp nitro hóa, thường chỉ hỗn hợp axit nitric đậm đặc và axit sulfuric đậm đặc.
- Handle the nitration mixture with extreme care due to its corrosive and oxidizing properties. (Xử lý hỗn hợp nitro hóa với sự cẩn thận tối đa do tính chất ăn mòn và oxy hóa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitrate (Danh từ): Nitrat, muối hoặc ester của axit nitric (ví dụ: potassium nitrate - kali nitrat).
- Nitrate (Động từ): Xử lý hoặc kết hợp với axit nitric hoặc muối nitrat; một cách nói khác của "nitro hóa".
- Nitric acid (Danh từ): Axit nitric (HNO₃), một tác nhân nitro hóa phổ biến.
- Nitro compound (Danh từ): Hợp chất nitro, sản phẩm của phản ứng nitro hóa (ví dụ: nitrobenzene - nitrobenzen).
Từ đồng nghĩa
- Nitroification (ít phổ biến hơn): Sự tạo thành hợp chất nitro, sự nitro hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "nitration")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "nitration")
danh từ
- (hoá học) sự nitro hoá