nitreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Nitrơ: Dùng để mô tả các hợp chất hóa học có chứa nitơ, đặc biệt là ở trạng thái hóa trị thấp hơn so với axit nitric.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chứa xanpet: Chỉ vật chất có chứa diêm tiêu (xanpet), một loại muối nitrat.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide nitreux est un acide faible. (Axit nitrơ là một axit yếu.)
- On trouvait des terres nitreuses près des écuries. (Người ta tìm thấy đất chứa xanpet gần các chuồng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gaz nitreux": Thuật ngữ cũ để chỉ các oxit của nitơ, như nitơ monoxit (NO) hoặc nitơ dioxit (NO₂).
- Les gaz nitreux peuvent être produits par la foudre. (Các khí nitơ oxit có thể được tạo ra bởi sấm sét.)
Biến thể và từ gần giống
Nitrique (tính từ): (thuộc về) nitric.
- Acide nitrique (axit nitric).
Nitrate (danh từ): Nitrat.
- Nitrite (danh từ): Nitrit.
Từ đồng nghĩa
- Azoteux (tính từ): (thuộc về) nitơ, nitrơ (trong một số ngữ cảnh hóa học cũ).
tính từ
- (hóa học) nitrơ
- Acide nitreuxaxit nitrơ
- (từ cũ, nghĩa cũ) chứa xanpet
- Terre nitreuseđất chứa xanpet