nitrobenzène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nitrobenzen: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là một chất lỏng màu vàng nhạt, có mùi hạnh nhân, công thức phân tử là C₆H₅NO₂. Nó được sử dụng chủ yếu trong sản xuất anilin và các hóa chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nitrobenzène est un intermédiaire chimique important. (Nitrobenzen là một chất trung gian hóa học quan trọng.)
- La synthèse du nitrobenzène se fait par nitration du benzène. (Việc tổng hợp nitrobenzen được thực hiện bằng phản ứng nitro hóa benzen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo an toàn hóa chất.
- La manipulation du nitrobenzène nécessite des précautions strictes en raison de sa toxicité. (Việc xử lý nitrobenzen đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt do tính độc hại của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitrobenzénique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nitrobenzen.
- Un dérivé nitrobenzénique. (Một dẫn xuất nitrobenzen.)
Từ đồng nghĩa
- Huile de mirbane: Một tên gọi cũ cho nitrobenzen, do mùi của nó giống mùi dầu mirbane (một loại tinh dầu).
- Benzène nitré: Một cách gọi khác mô tả quá trình nitro hóa.
Lưu ý
- An toàn: Nitrobenzen là một chất độc, có thể gây hại nếu hít phải, nuốt phải hoặc hấp thụ qua da. Nó cũng là một chất gây methemoglobin máu.
danh từ giống đực
- (hóa học) nitrobenzen