nitrobenzène

Học thuật
Thân thiện
nitrobenzène

Un chimiste verse du nitrobenzène dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nitrobenzen: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là một chất lỏng màu vàng nhạt, có mùi hạnh nhân, công thức phân tử là C₆H₅NO₂. được sử dụng chủ yếu trong sản xuất anilin các hóa chất khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nitrobenzène est un intermédiaire chimique important. (Nitrobenzen là một chất trung gian hóa học quan trọng.)
    • La synthèse du nitrobenzène se fait par nitration du benzène. (Việc tổng hợp nitrobenzen được thực hiện bằng phản ứng nitro hóa benzen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo an toàn hóa chất.
    • La manipulation du nitrobenzène nécessite des précautions strictes en raison de sa toxicité. (Việc xử lý nitrobenzen đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt do tính độc hại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrobenzénique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nitrobenzen.
    • Un dérivé nitrobenzénique. (Một dẫn xuất nitrobenzen.)
Từ đồng nghĩa
  • Huile de mirbane: Một tên gọi cho nitrobenzen, do mùi của giống mùi dầu mirbane (một loại tinh dầu).
  • Benzène nitré: Một cách gọi khác mô tả quá trình nitro hóa.
Lưu ý
  • An toàn: Nitrobenzen là một chất độc, có thể gây hại nếu hít phải, nuốt phải hoặc hấp thụ qua da. cũngmột chất gây methemoglobin máu.
nitrobenzène

Un chimiste verse du nitrobenzène dans un flacon.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) nitrobenzen

Từ chứa "nitrobenzène"