nitrocellulose

nitrocellulose

A chemist carefully handles a small sample of nitrocellulose in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Nitrocellulose một hợp chất hóa học được tạo ra từ cellulose (chất thực vật) đã được xử lý bằng axit nitric. một este của axit nitric được sử dụng chủ yếu trong sản xuất sơn mài (lacquer) chất nổ.

dụ sử dụng
  • (Nitrocellulose một thành phần chính trong nhiều loại sơn mài dùng để hoàn thiện gỗ.)
  • (Tính chất nổ của nitrocellulose khiến hữu ích trong sản xuất thuốc súng không khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nitrocellulose lacquer": sơn mài nitrocellulose, một loại sơn bóng phổ biến trong ngành chế tạo đồ gỗ nhạc cụ.
    • Guitar makers often use nitrocellulose lacquer for its durability and gloss. (Các nhà sản xuất guitar thường sử dụng sơn mài nitrocellulose độ bền độ bóng của .)
  • "Nitrocellulose film": phim nitrocellulose, một loại phim ảnh dễ cháy, được sử dụng trong nhiếp ảnh điện ảnh thế kỷ 20.
    • Nitrocellulose film was highly flammable, leading to many cinema fires in the early 1900s. (Phim nitrocellulose rất dễ cháy, dẫn đến nhiều vụ hỏa hoạn rạp chiếu phim vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellulose nitrate (danh từ): một tên gọi khác của nitrocellulose, thường dùng trong ngành hóa học.
    • Cellulose nitrate is used in the production of celluloid. (Cellulose nitrate được sử dụng trong sản xuất celluloid.)
  • Nitrocellulose-based (tính từ): dựa trên nitrocellulose.
    • The nitrocellulose-based adhesive is strong but volatile. (Chất kết dính dựa trên nitrocellulose thì mạnh nhưng dễ bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Guncotton (danh từ): một dạng nitrocellulose đặc biệt được sử dụng làm chất nổ.
    • Guncotton was a revolutionary explosive in the 19th century. (Guncotton một chất nổ cách mạng vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "nitrocellulose" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nitrocellulose".