nitrocellulose

Học thuật
Thân thiện
nitrocellulose

Un chimiste manipule de la nitrocellulose en toute sécurité dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nitroxeluloza: Một hợp chất hóa học dễ cháy, được tạo ra bằng cách xử lý xenluloza (như bông hoặc gỗ) với hỗn hợp axit nitric axit sunfuric. được sử dụng trong sản xuất chất nổ, sơn, vecni phim ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nitrocellulose est un composé très inflammable. (Nitroxeluloza là một hợp chất rất dễ cháy.)
    • Ce vernis contient de la nitrocellulose. (Loại vecni này chứa nitroxeluloza.)
    • La fabrication de certains explosifs utilise de la nitrocellulose. (Việc sản xuất một số chất nổ sử dụng nitroxeluloza.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poudre à base de nitrocellulose": thuốc súng dựa trên nitroxeluloza.

    • Cette poudre propulsive est à base de nitrocellulose. (Loại thuốc súng đẩy này nền tảng là nitroxeluloza.)
  • "film de nitrocellulose": phim nitrat, một loại phim ảnh làm từ nitroxeluloza, rất dễ cháy.

    • Les archives doivent restaurer avec précaution les vieux films de nitrocellulose. (Các kho lưu trữ phải phục chế một cách thận trọng những cuốn phim nitrat .)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrate de cellulose (danh từ giống đực): Một tên gọi khác của nitrocellulose, nhấn mạnh đến gốc nitrat.
  • Coton-poudre (danh từ giống đực): Một tên gọi thông thường khác cho nitrocellulose, nghĩa đen là "bột bông", thường được sản xuất từ bông.
Từ đồng nghĩa
  • Pyroxiline (danh từ giống cái): Một thuật ngữ hoặc kỹ thuật khác cho nitrocellulose.
  • Xyloidine (danh từ giống cái): Một biến thể hoặc dạng sớm của nitrocellulose.
Thông tin bổ sung
  • Nitrocellulosemột từ chuyên ngành hóa học công nghiệp. Trong tiếng Việt, từ được chấp nhận phổ biếnnitroxeluloza, đôi khi cũng gặp cách viết nitro xenluloza. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong cách sử dụng thông thường đâymột thuật ngữ kỹ thuật.
nitrocellulose

Un chimiste manipule de la nitrocellulose en toute sécurité dans un laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) nitroxeluloza