nitrofuran

nitrofuran

A scientist adds nitrofuran to a petri dish culture.

Định nghĩa

Danh từ: - Nitrofuran một hợp chất hóa học nguồn gốc từ furan, được sử dụng để ức chế sự phát triển của vi khuẩn. thường được dùng làm kháng sinh hoặc chất kháng khuẩn trong y học thú y một số lĩnh vực nông nghiệp.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dẫn xuất nitrofuran: Trong hóa học, "nitrofuran" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về kháng sinh tổng hợp.
    • Dẫn xuất nitrofuran hiệu quả cao trong việc chống lại vi khuẩn Gram âm.
Biến thể từ gần giống
  • Furan (danh từ): hợp chất gốc của nitrofuran.
    • Furan một hợp chất dị vòng thơm trong dầu mỏ nhựa.
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh nitrofuran: thuốc kháng khuẩn nguồn gốc từ nitrofuran.
  • Chất ức chế vi khuẩn nitrofuran: tác nhân hóa học ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
Các cụm từ liên quan
  • Nitrofuran trong thú y: ứng dụng của nitrofuran trong điều trị bệnh cho động vật.
    • Việc sử dụng nitrofuran trong thú y đã bị hạn chếnhiều quốc gia do lo ngại về an toàn thực phẩm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nitrofuran" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "nitrofuran"