nitroglycerine
/'naitrouglisə'ri:n/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully handles a vial of nitroglycerine in a secure laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nitroglyxerin: Một hợp chất hóa học lỏng, có màu vàng, rất dễ nổ và độc hại, được tạo ra bằng cách nitrat hóa glyxerin. Nó được sử dụng chủ yếu như một chất nổ mạnh và trong y học như một loại thuốc giãn mạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discovery of nitroglycerine revolutionized the construction and mining industries. (Việc phát hiện ra nitroglycerine đã cách mạng hóa ngành xây dựng và khai thác mỏ.)
- In controlled doses, nitroglycerine is used to treat angina pectoris. (Với liều lượng được kiểm soát, nitroglycerine được dùng để điều trị chứng đau thắt ngực.)
- Handling pure nitroglycerine is extremely dangerous due to its sensitivity to shock. (Việc xử lý nitroglycerine nguyên chất cực kỳ nguy hiểm do độ nhạy cảm với va chạm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stabilized nitroglycerine": nitroglycerine đã được ổn định (thường bằng cách trộn với các chất khác như diatomit để tạo thành dynamite).
- Alfred Nobel found a way to make stabilized nitroglycerine, which he called dynamite. (Alfred Nobel đã tìm ra cách để tạo ra nitroglycerine đã được ổn định, mà ông gọi là thuốc nổ dynamite.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitroglycerin (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn, của cùng một chất.
- NG (danh từ, viết tắt): Chữ viết tắt thông dụng trong các ngành công nghiệp và quân sự.
- Dynamite (danh từ): Thuốc nổ dynamite, là nitroglycerine đã được ổn định bằng các chất hấp thụ.
Từ đồng nghĩa
- Explosive oil: Dầu nổ (tên gọi cũ dựa trên tính chất).
- Glyceryl trinitrate: Tên gọi hóa học hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này theo nghĩa bóng)
A scientist carefully handles a vial of nitroglycerine in a secure laboratory.
danh từ
- (hoá học) Nitroglyxerin