nitrosation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quá trình nitrit hóa: "Nitrosation" là một quá trình hóa học hoặc sinh học trong đó một nhóm nitroso (-NO) được gắn vào một phân tử hữu cơ, thường là một amin, để tạo thành hợp chất nitrosamine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La nitrosation de certaines amines peut se produire dans l'estomac. (Quá trình nitrit hóa một số amin có thể xảy ra trong dạ dày.)
- Les chercheurs étudient les conditions qui favorisent la nitrosation. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các điều kiện thuận lợi cho sự nitrit hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nitrosation des amines secondaires": quá trình nitrit hóa các amin bậc hai.
- La nitrosation des amines secondaires est une réaction préoccupante dans l'industrie alimentaire. (Quá trình nitrit hóa các amin bậc hai là một phản ứng đáng quan tâm trong công nghiệp thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nitrosamine (n.f): nitrosamin, một hợp chất hóa học được tạo ra từ quá trình nitrit hóa, thường được biết đến với khả năng gây ung thư.
- Certaines nitrosamines sont classées comme cancérogènes. (Một số nitrosamin được phân loại là chất gây ung thư.)
Từ đồng nghĩa
- Formation de composés N-nitroso: sự hình thành các hợp chất N-nitroso. (Đây là một cách diễn đạt mô tả quá trình tương tự.)
Lưu ý
- Thuật ngữ "nitrosation" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học chuyên ngành như hóa học, hóa sinh, độc chất học và công nghiệp thực phẩm. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học) sự nitrit hóa